礁溪[jiāo xī] [礁 溪]Lưu từKhácThị trấn Jiaoxi hoặc Chiaohsi ở huyện Nghi Lan 宜兰县 (yí lán xiàn), Đài LoanChữ trong từ礁jiāorạn san hô溪xīcon suốiTừ ghép:礁溪乡jiāo xī xiāngThị trấn Jiaoxi hoặc Chiaohsi ở huyện Nghi Lan 宜兰县 (yí lán xiàn), Đà…Từ cùng chữ:礁石jiāo shíHSK 8đá ngầm小溪xiǎo xīHSK 9con suối