礁溪乡[jiāo xī xiāng] [礁 溪 乡]Lưu từKhácThị trấn Jiaoxi hoặc Chiaohsi ở huyện Nghi Lan 宜兰县 (yí lán xiàn), Đài LoanChữ trong từ礁jiāorạn san hô溪xīcon suối乡xiāngnông thônTừ cùng chữ:家乡jiā xiāngHSK 3quê hương故乡gù xiāngHSK 3quê hương城乡chéng xiāngHSK 6thành thị và nông thôn老乡lǎo xiāngHSK 6người cùng thị trấn礁石jiāo shíHSK 8đá ngầm下乡xià xiāngHSK 9về nông thôn