祠墓[cí mù] [祠 墓]Lưu từKhácnhà tưởng niệm và lăng mộChữ trong từ祠cínhà thờ墓mùmộTừ cùng chữ:公墓gōng mùHSK 7nghĩa trang công cộng坟墓fén mùHSK 7mộ扫墓sǎo mùHSK 8quét mộ (và bày tỏ lòng tôn kính với người đã khuất)