祠庙[cí miào] [祠 庙]Lưu từKhácnhà thờ tổ; đền thờ tổ tiênChữ trong từ祠cínhà thờ庙miàođền miếuTừ cùng chữ:寺庙sì miàoHSK 9đềnTừ cận nghĩa:祧tiāonhà thờ tổ宗祠zōng cínhà thờ tổ祠堂cí tángnhà thờ tổ