禀
[bǐng]
báo cáo (với cấp trên); cho; tặng
他天赋异禀,从小就展现出惊人的智力。
tā tiān fù yì bǐng, cóng xiǎo jiù zhǎn xiàn chū jīng rén de zhì lì.Anh ấy bẩm sinh khác biệt, từ nhỏ đã bộc lộ trí tuệ đáng kinh ngạc.
[bǐng]
báo cáo (với cấp trên); cho; tặng
他天赋异禀,从小就展现出惊人的智力。
tā tiān fù yì bǐng, cóng xiǎo jiù zhǎn xiàn chū jīng rén de zhì lì.Anh ấy bẩm sinh khác biệt, từ nhỏ đã bộc lộ trí tuệ đáng kinh ngạc.