禀赋[bǐng fù] [禀 赋]Lưu từKhácnăng khiếu bẩm sinh; tài năng; tài hoaChữ trong từ禀bǐngbáo cáo (với cấp trên)赋fùbài thơ phúTừ cùng chữ:天赋tiān fùHSK 9tài năng