禀承[bǐng chéng] [禀 承]Lưu từKhácbiến thể của 秉承 (bǐng chéng)Chữ trong từ禀bǐngbáo cáo (với cấp trên)承chéngchịuTừ cùng chữ:继承jì chéngHSK 5thừa kế传承chuán chéngHSK 7truyền lại (cho thế hệ sau)秉承bǐng chéngHSK 7nhận lệnh