秉承
[bǐng chéng] [秉 承]
nhận lệnh; nhận chỉ thị; tiếp nối (truyền thống)
接受指示或继承传统精神。
这所学校始终秉承严谨求实的教学理念。
zhè suǒ xué xiào shǐ zhōng bǐng chéng yán jǐn qiú shí de jiào xué lǐ niàn.Ngôi trường này luôn giữ vững triết lý giảng dạy nghiêm túc và thực tế.
[bǐng chéng] [秉 承]
nhận lệnh; nhận chỉ thị; tiếp nối (truyền thống)
接受指示或继承传统精神。
这所学校始终秉承严谨求实的教学理念。
zhè suǒ xué xiào shǐ zhōng bǐng chéng yán jǐn qiú shí de jiào xué lǐ niàn.Ngôi trường này luôn giữ vững triết lý giảng dạy nghiêm túc và thực tế.