禺[ǒu]Lưu từKhácbiến thể cổ của 偶 (ǒu)Từ ghép:曹禺cáo yúTào Ngu (1910-1997), nhà soạn kịch Trung Quốc番禺pān yúquận Panyu của thành phố Quảng Châu 广州市 (guǎng zhōu shì), Quảng Đông番禺区pān yú qūquận Panyu của thành phố Quảng Châu 广州市 (guǎng zhōu shì), Quảng Đông