番禺区[pān yú qū] [番 禺 区]Lưu từKhácquận Panyu của thành phố Quảng Châu 广州市 (guǎng zhōu shì), Quảng ĐôngChữ trong từ番fān(hình thức kết hợp) ngoại (không phải Trung Quốc)禺ǒubiến thể cổ của 偶 (ǒu)区qūkhu vựcTừ cùng chữ:地区dì qūHSK 3địa phương市区shì qūHSK 4quận đô thị山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồng郊区jiāo qūHSK 5Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 铜陵市 (tónglíng shì), An Huy城区chéng qūHSK 6quận thành phố番茄fān qiéHSK 6cà chua景区jǐng qūHSK 8khu danh lam thắng cảnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:番禺pān yúquận Panyu của thành phố Quảng Châu 广州市 (guǎng zhōu shì), Quảng Đông