租佃[zū diàn] [租 佃]Lưu từKháccho thuê đất (cho nông dân thuê)Chữ trong từ租zūthuê佃tiáncanh tácTừ cùng chữ:租金zū jīnHSK 6tiền thuê租赁zū lìnHSK 9thuê