稚嫩
[zhì nèn] [稚 嫩]
non nớt và mềm mại; non trẻ; mềm và chưa trưởng thành
母亲轻轻抚摸着孩子稚嫩的脸颊,眼神满是关爱。
mǔ qīn qīng qīng fǔ mō zhe hái zi zhì nèn de liǎn jiá, yǎn shén mǎn shì guān ài.Người mẹ khẽ xoa đôi má non nớt của con, ánh mắt tràn ngập yêu thương.
[zhì nèn] [稚 嫩]
non nớt và mềm mại; non trẻ; mềm và chưa trưởng thành
母亲轻轻抚摸着孩子稚嫩的脸颊,眼神满是关爱。
mǔ qīn qīng qīng fǔ mō zhe hái zi zhì nèn de liǎn jiá, yǎn shén mǎn shì guān ài.Người mẹ khẽ xoa đôi má non nớt của con, ánh mắt tràn ngập yêu thương.