稨豆[biǎn dòu] [稨 豆]Lưu từKhácbiến thể của 扁豆 (biǎn dòu)Chữ trong từ稨biǎn豆dòucây họ đậuTừ cùng chữ:土豆tǔ dòuHSK 5khoai tây (lượng từ: 个 (gè))Từ cận nghĩa:萹豆biǎn dòubiến thể của 扁豆 (biǎn dòu)藊豆biǎn dòubiến thể của 扁豆 (biǎn dòu)