穷匮[qióng kuì] [穷 匮]Lưu từKhácthiếu thứ gì đó; thiếu thốn thứ gì đóChữ trong từ穷qióngnghèo匮kuìthiếuTừ cùng chữ:穷人qióng rénHSK 4người nghèo