穷鼠啮狸[qióng shǔ niè lí] [穷 鼠 啮 狸]Lưu từKhácchuột cùng cắn cáo (thành ngữ); con giun xéo lắm cũng quằnChữ trong từ穷qióngnghèo鼠shǔ(hình thức kết hợp) chuột啮niègặm狸líđộng vật giống cáoTừ cùng chữ:穷人qióng rénHSK 4người nghèo