XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
窥伺
[kuī sì] [窥 伺]
Lưu từ
Khác
rình rập; chờ đợi (cơ hội)
Chữ trong từ
窥
kuī
nhìn trộm
伺
sì
quan sát