竖提[shù tí] [竖 提]Lưu từKhácnét sổ thẳng 𠄌 trong chữ Hán (ví dụ: 以[yǐ])Chữ trong từ竖shùdựng提tíxách (thòng xuống từ tay)Từ cùng chữ:前提qián tíHSK 5tiền đề