童乩[tóng jī] [童 乩]Lưu từKhácông đồngChữ trong từ童tóngtrẻ em乩jībóiTừ cùng chữ:童年tóng niánHSK 4thời thơ ấu童话tóng huàHSK 4truyện cổ tích trẻ em