端屎[duān shǐ] [端 屎]Lưu từKhácđỡ trẻ nhỏ (hoặc người bệnh v.v.) khi họ đi đại tiệnChữ trong từ端duāncuối屎shǐphânTừ cùng chữ:端午节Duān wǔ jiéHSK 6Lễ hội Thuyền Rồng (ngày mùng 5 tháng 5 âm lịch)端正duān zhèngHSK 7ngay thẳng