竹崎[zhú qí] [竹 崎]Lưu từKhácTrúc Khê, thị trấn Zhuqi hoặc Chuchi ở huyện Gia Nghĩa 嘉义县 (jiā yì xiàn), phía tây Đài LoanChữ trong từ竹zhú崎qínúi nonTừ ghép:竹崎乡zhú qí xiāngTrúc Khê, thị trấn Zhuqi hoặc Chuchi ở huyện Gia Nghĩa 嘉义县 (jiā yì x…Từ cùng chữ:竹子zhú ziHSK 5cây tre竹竿zhú gānHSK 9sào tre