竹帛[zhú bó] [竹 帛]Lưu từKhácchất liệu viết bằng tre và lụa (trước khi có giấy)Chữ trong từ竹zhú帛bólụaTừ cùng chữ:竹子zhú ziHSK 5cây tre竹竿zhú gānHSK 9sào tre