竹舆[zhú yú] [竹 舆]Lưu từKhácxe làm bằng tre; kiệuChữ trong từ竹zhú舆yú(văn chương) gầm xe ngựa (đối lập với mui xe 堪[kān])Từ cùng chữ:竹子zhú ziHSK 5cây tre竹竿zhú gānHSK 9sào tre