竹荪[zhú sūn] [竹 荪]Lưu từKhácnấm trúc; nấm mành yếm (Phallus indusiatus)Chữ trong từ竹zhú荪sūncỏ thơmTừ cùng chữ:竹子zhú ziHSK 5cây tre竹竿zhú gānHSK 9sào treTừ cận nghĩa:竹笙zhú shēngnấm trúc