笆
[bā]
vật làm bằng dải tre; hàng rào
这排篱笆修得一长一短,很不整齐。
zhè pái lí bā xiū de yì cháng yì duǎn, hěn bù zhěng qí.Hàng rào này dựng cái dài cái ngắn, trông rất không đều.
[bā]
vật làm bằng dải tre; hàng rào
这排篱笆修得一长一短,很不整齐。
zhè pái lí bā xiū de yì cháng yì duǎn, hěn bù zhěng qí.Hàng rào này dựng cái dài cái ngắn, trông rất không đều.