篱笆
[lí ba] [篱 笆]
hàng rào (đặc biệt làm từ tre hoặc thanh gỗ)
这排篱笆修得一长一短,很不整齐。
zhè pái lí bā xiū de yì cháng yì duǎn, hěn bù zhěng qí.Hàng rào này dựng cái dài cái ngắn, trông rất không đều.
[lí ba] [篱 笆]
hàng rào (đặc biệt làm từ tre hoặc thanh gỗ)
这排篱笆修得一长一短,很不整齐。
zhè pái lí bā xiū de yì cháng yì duǎn, hěn bù zhěng qí.Hàng rào này dựng cái dài cái ngắn, trông rất không đều.