竹篱笆[zhú lí bā] [竹 篱 笆]Lưu từKháchàng ràoChữ trong từ竹zhú篱líhàng rào笆bāvật làm bằng dải treTừ cùng chữ:竹子zhú ziHSK 5cây tre竹竿zhú gānHSK 9sào treTừ cận nghĩa:栏lánHSK 8hàng rào栅zhàhàng rào栫jiànhàng rào栵lìhàng rào篱líhàng rào藩fānhàng rào围栏wéi lánhàng rào围篱wéi líhàng rào栅栏zhà lánhàng ràoXem thêm (3)