围栏[wéi lán] [围 栏]Lưu từKháchàng rào; lan can; rào chắnChữ trong từ围wéibao quanh栏lánhàng ràoTừ cùng chữ:围巾wéi jīnHSK 4khăn quàng围绕wéi ràoHSK 5xoay quanh专栏zhuān lánHSK 9chuyên mục đặc biệt围墙wéi qiángHSK 9tường baoTừ cận nghĩa:栏lánHSK 8hàng rào栅zhàhàng rào栫jiànhàng rào栵lìhàng rào篱líhàng rào藩fānhàng rào围篱wéi líhàng rào栅栏zhà lánhàng rào栅篱zhà líhàng ràoXem thêm (3)