栅篱[zhà lí] [栅 篱]Lưu từKháchàng rào; dậuChữ trong từ栅zhàhàng rào篱líhàng ràoTừ cận nghĩa:栏lánHSK 8hàng rào栅zhàhàng rào栫jiànhàng rào栵lìhàng rào篱líhàng rào藩fānhàng rào围栏wéi lánhàng rào围篱wéi líhàng rào栅栏zhà lánhàng ràoXem thêm (3)