笞[chī]Lưu từKhácđánh bằng dải treTừ ghép:榜笞bàng chīđánh笞击chī jīđánh bằng gậy笞刑chī xíngđánh bằng dải tre (như một hình phạt thân thể)笞挞chī tàđánh đòn笞掠chī lüèđánh đòn笞杖chī zhàngcái gậy笞棰chī chuíđánh bằng roi tre笞背chī bèiđánh roi hoặc quất vào lưng笞臀chī túnđánh roi vào môngXem thêm (4)Từ cận nghĩa:笞刑chī xíngđánh bằng dải tre (như một hình phạt thân thể)