笞杖[chī zhàng] [笞 杖]Lưu từKháccái gậy; lượng từ: 根 (gēn)Chữ trong từ笞chīđánh bằng dải tre杖zhàngmột cây gậyTừ cùng chữ:拐杖guǎi zhàngHSK 7nạng禅杖chán zhàngHSK 7gậy của nhà sư Phật giáo