榜笞[bàng chī] [榜 笞]Lưu từKhácđánh; đánh đập; quấtChữ trong từ榜bǎngthông báo hoặc thông tri笞chīđánh bằng dải treTừ cùng chữ:榜样bǎng yàngHSK 7tấm gươngTừ cận nghĩa:打dǎHSK 1đánh敲qiāoHSK 5đánh打击dǎ jīHSK 5đánh捶chuíHSK 7đánh (bằng gậy hoặc nắm đấm)揍zòuHSK 9đánh击jīđánh扻zìđánh抶chìđánh拷kǎođánhXem thêm (3)