XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 9

揍

[zòu]

đánh; đấm (ai đó); (khẩu ngữ) đập vỡ (cái gì)

打、殴打,或打碎物品

他因为调皮捣蛋,回家被父亲狠狠揍了一顿。

tā yīn wèi tiáo pí dǎo dàn, huí jiā bèi fù qīn hěn hěn zòu le yí dùn.

Vì nghịch ngợm phá phách, cậu ấy về nhà bị bố đánh cho một trận tơi bời.

他无理取闹,被人臭揍了一顿。

tā wú lǐ qǔ nào, bèi rén chòu zòu le yí dùn.

Hắn gây sự vô cớ nên bị người ta đánh cho một trận tơi bời.