挨揍
[ái zòu] [挨 揍]
bị đánh; chịu đòn; bị vùi dập
再敢胡作非为,小心挨揍。
zài gǎn hú zuò fēi wéi, xiǎo xīn āi zòu.Còn dám làm bậy nữa thì cẩn thận bị ăn đòn đấy.
[ái zòu] [挨 揍]
bị đánh; chịu đòn; bị vùi dập
再敢胡作非为,小心挨揍。
zài gǎn hú zuò fēi wéi, xiǎo xīn āi zòu.Còn dám làm bậy nữa thì cẩn thận bị ăn đòn đấy.