欠揍[qiàn zòu] [欠 揍]Lưu từKháccần bị đánhChữ trong từ欠qiànnợ揍zòuđánhTừ cùng chữ:欠条qiàn tiáoHSK 8giấy nợ欠缺qiàn quēHSK 8thiếu hụt