扻[zì]Lưu từKhácđánh; chạy va vào; ném, như ném đáTừ cận nghĩa:打dǎHSK 1đánh敲qiāoHSK 5đánh打击dǎ jīHSK 5đánh捶chuíHSK 7đánh (bằng gậy hoặc nắm đấm)揍zòuHSK 9đánh击jīđánh抶chìđánh拷kǎođánh揕zhènđánhXem thêm (3)