捶
[chuí]
đánh (bằng gậy hoặc nắm đấm); đấm; giã
用拳头或棒槌等敲打
奶奶让我帮她捶背,说这样能缓解疲劳。
nǎi nai ràng wǒ bāng tā chuí bèi, shuō zhè yàng néng huǎn jiě pí láo.Bà nội nhờ tôi đấm lưng cho bà, nói làm vậy giúp giảm mệt mỏi.

[chuí]
đánh (bằng gậy hoặc nắm đấm); đấm; giã
用拳头或棒槌等敲打
奶奶让我帮她捶背,说这样能缓解疲劳。
nǎi nai ràng wǒ bāng tā chuí bèi, shuō zhè yàng néng huǎn jiě pí láo.Bà nội nhờ tôi đấm lưng cho bà, nói làm vậy giúp giảm mệt mỏi.