XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

捶胸

[chuí xiōng] [捶 胸]

đấm ngực

他伤心极了,忍不住捶胸顿足。

tā shāng xīn jí le, rěn bú zhù chuí xiōng dùn zú.

Anh ấy đau buồn tột cùng, không kìm được mà đấm ngực giậm chân.