捶打[chuí dǎ] [捶 打]Lưu từKhácđánh; giã; đấmChữ trong từ捶chuíđánh (bằng gậy hoặc nắm đấm)打dǎđánhTừ cùng chữ:单打dān dǎHSK 6đánh đơn (trong thể thao)双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)拨打bō dǎHSK 6gọi挨打ái dǎHSK 6bị đánh殴打ōu dǎHSK 8đánh đậpTừ cận nghĩa:打dǎHSK 1đánh敲qiāoHSK 5đánh打击dǎ jīHSK 5đánh捶chuíHSK 7đánh (bằng gậy hoặc nắm đấm)揍zòuHSK 9đánh击jīđánh扻zìđánh抶chìđánh拷kǎođánhXem thêm (3)