殴打【毆打】
[ōu dǎ] [殴 打]
đánh đập; hành hung
动手打人。
他因在公共场所殴打他人而被警方拘留。
tā yīn zài gōng gòng chǎng suǒ ōu dǎ tā rén ér bèi jǐng fāng jū liú.Anh ta bị cảnh sát bắt giữ vì hành hung người khác ở nơi công cộng.
[ōu dǎ] [殴 打]
đánh đập; hành hung
动手打人。
他因在公共场所殴打他人而被警方拘留。
tā yīn zài gōng gòng chǎng suǒ ōu dǎ tā rén ér bèi jǐng fāng jū liú.Anh ta bị cảnh sát bắt giữ vì hành hung người khác ở nơi công cộng.