殴打罪[ōu dǎ zuì] [殴 打 罪]Lưu từKháctội hành hung và đánh đập (pháp luật)Chữ trong từ殴ōuđánh đập打dǎđánh罪zuìtộiTừ cùng chữ:受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội得罪dé zuiHSK 7làm mất lòng殴打ōu dǎHSK 8đánh đập