XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
筒阀
[tǒng fá] [筒 阀]
Lưu từ
Khác
van ống lót
Chữ trong từ
筒
tǒng
ống
阀
fá
cá nhân, gia đình hoặc nhóm quyền lực