箍[gū]Lưu từKháccái đai; bó bằng đaiTừ ghép:发箍fà gūbăng đô头箍tóu gūbăng đô打箍dǎ gūđóng đai牙箍yá gūmắc cài chỉnh nha环箍huán gūcái đai筲箍shāo gūlàm đai cho giỏ箍嘴gū zuǐbịt miệng箍子gū zinhẫn (phương ngữ)箍带gū dàidây đaiXem thêm (9)Từ cận nghĩa:环箍huán gūcái đai