牙箍[yá gū] [牙 箍]Lưu từKhácmắc cài chỉnh nhaChữ trong từ牙yárăng箍gūcái đaiTừ cùng chữ:牙刷yá shuāHSK 4bàn chải đánh răng牙膏yá gāoHSK 9kem đánh răng牙齿yá chǐHSK 9răngTừ cận nghĩa:正牙带环zhèng yá dài huánmắc cài chỉnh nha牙齿矫正器yá chǐ jiǎo zhèng qìmắc cài chỉnh nha