牙齿矫正器[yá chǐ jiǎo zhèng qì] [牙 齿 矫 正 器]Lưu từKhácmắc cài chỉnh nhaChữ trong từ牙yárăng齿chǐrăng矫jiǎosửa chữa正zhèngthẳng器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí牙刷yá shuāHSK 4bàn chải đánh răng充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điện热水器rè shuǐ qìHSK 6máy nước nóng瓷器cí qìHSK 7đồ sứXem thêm (3)Từ cận nghĩa:牙箍yá gūmắc cài chỉnh nha正牙带环zhèng yá dài huánmắc cài chỉnh nha