XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 6

热水器【熱水器】

[rè shuǐ qì] [热 THỦY 器]

máy nước nóng

把冷水加热成热水的装置。

家里的热水器坏了,需要叫人来修理。

jiā lǐ de rè shuǐ qì huài le, xū yào jiào rén lái xiū lǐ.

Máy nước nóng ở nhà bị hỏng rồi, cần gọi người đến sửa.

太阳能热水器在农村地区很普及。

tài yáng néng rè shuǐ qì zài nóng cūn dì qū hěn pǔ jí.

Bình thái dương năng rất phổ biến ở các vùng nông thôn.