热水器【熱水器】
[rè shuǐ qì] [热 THỦY 器]
máy nước nóng
把冷水加热成热水的装置。
家里的热水器坏了,需要叫人来修理。
jiā lǐ de rè shuǐ qì huài le, xū yào jiào rén lái xiū lǐ.Máy nước nóng ở nhà bị hỏng rồi, cần gọi người đến sửa.
太阳能热水器在农村地区很普及。
tài yáng néng rè shuǐ qì zài nóng cūn dì qū hěn pǔ jí.Bình thái dương năng rất phổ biến ở các vùng nông thôn.
