浏览器【瀏覽器】
[liú lǎn qì] [浏 览 器]
trình duyệt (phần mềm)
用于检索并展示网页信息的软件程序。
电脑上装了新的浏览器,速度更快。
diàn nǎo shàng zhuāng le xīn de liú lǎn qì, sù dù gèng kuài.Máy tính đã cài trình duyệt mới, tốc độ nhanh hơn.
他在浏览器中打开了许多新标签。
tā zài liú lǎn qì zhōng dǎ kāi le xǔ duō xīn biāo qiān.Anh ấy đã mở rất nhiều tab mới trong trình duyệt.
用户的浏览器遭到了恶意软件劫持。
yòng hù de liú lǎn qì zāo dào le è yì ruǎn jiàn jié chí.Trình duyệt của người dùng đã bị phần mềm độc hại chiếm quyền điều khiển.
