网络浏览器[wǎng luò liú lǎn qì] [网 络 浏 览 器]Lưu từKháctrình duyệt mạng; trình duyệt InternetChữ trong từ网wǎnglưới络luòvật giống cái lưới浏liútrong览lǎnnhìn器qìthiết bịTừ cùng chữ:网上wǎng shàngHSK 1trực tuyến网友wǎng yǒuHSK 1bạn online网球wǎng qiúHSK 2quần vợt网站wǎng zhànHSK 2trang web机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí网址wǎng zhǐHSK 4địa chỉ trang web网络wǎng luòHSK 4Internet充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pinXem thêm (3)