头箍[tóu gū] [头 箍]Lưu từKhácbăng đôChữ trong từ头tóuđầu箍gūcái đaiTừ ghép:头箍儿tóu gū rbăng dùng bởi phụ nữ Mãn Châu để búi tócTừ cùng chữ:头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc头疼tóu téngHSK 6đau đầu头号tóu hàoHSK 9hàng nhất头晕tóu yūnHSK 9chóng mặt头条tóu tiáoHSK 9tin nổi bật (trên tin tức)头衔tóu xiánHSK 9chức danh头部tóu bùHSK 9phần đầu头顶tóu dǐngHSK 9đỉnh đầuXem thêm (1)Từ cận nghĩa:发带fà dàibăng đô发箍fà gūbăng đô一字巾yī zì jīnbăng đô