篓[lǒu]Lưu từKháccái giỏTừ ghép:篓子lǒu zicái giỏ背篓bēi lǒucái giỏ đeo trên lưng驮篓tuó lǒugiỏ đôi字纸篓zì zhǐ lǒugiỏ đựng giấy loạiTừ cận nghĩa:栳lǎocái giỏ提篮tí láncái giỏ篓子lǒu zicái giỏ篮子lán zicái giỏ提篮儿tí lán rcái giỏ