字纸篓[zì zhǐ lǒu] [字 纸 篓]Lưu từKhácgiỏ đựng giấy loạiChữ trong từ字zìchữ纸zhǐgiấy篓lǒucái giỏTừ cùng chữ:字典zì diǎnHSK 2Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 词典 (cí diǎn)…字母zì mǔHSK 4chữ cái (của bảng chữ cái)字体zì tǐHSK 9phong cách thư pháp字幕zì mùHSK 9chú thích字眼zì yǎnHSK 9cách diễn đạt字迹zì jìHSK 9chữ viết tay